chậm bước
Định nghĩa
chậm bước (thành ngữ/động từ) - Đến sau người khác, không theo kịp nhịp độ hoặc thời điểm: "chậm bước" chỉ hành động hoặc trạng thái di chuyển, tiến triển chậm hơn so với những người xung quanh, dẫn đến việc bị bỏ lại phía sau hoặc mất cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đến muộn hơn mọi người vì sự cố.)
- (Đến sau nên không nhận được phần thưởng hoặc cơ hội.)
- (Cô ấy không theo kịp tốc độ của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chậm bước trong sự nghiệp": không thăng tiến hoặc phát triển nhanh như người khác trong công việc.
- Anh ta chậm bước trong sự nghiệp vì thiếu kinh nghiệm. (Anh ta không có nhiều cơ hội thăng tiến so với đồng nghiệp.)
- "chậm bước trước thời đại": không bắt kịp với sự phát triển của xã hội hoặc công nghệ.
- Nếu không học hỏi, bạn sẽ chậm bước trước thời đại. (Bạn sẽ bị lạc hậu nếu không cập nhật kiến thức mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bước chậm (động từ): di chuyển với tốc độ thấp hơn bình thường — khác với "chậm bước" mang nghĩa bị tụt lại.
- Anh ấy bước chậm vì mệt. (Anh ấy đi chậm do kiệt sức.)
- Chậm tiến (tính từ): không theo kịp sự phát triển — đồng nghĩa gần với "chậm bước".
- Công nghệ này chậm tiến so với thế giới. (Công nghệ này lạc hậu hơn so với quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
- Lỡ nhịp: không theo kịp nhịp độ chung.
- Tụt lại: bị bỏ lại phía sau so với người khác.
- Muộn màng: đến sau thời điểm thích hợp.
Thành ngữ liên quan
- Chậm bước lỡ thì: đến muộn, không kịp thời điểm thuận lợi.
- Chậm bước lỡ thì, cơ hội đã qua. (Đến muộn nên không nắm bắt được thời cơ.)